Chứng nhận hữu cơ (Organic) Việt Nam: Nâng tầm nông sản Việt

Từ cánh đồng đến bàn ăn, chứng nhận hữu cơ đóng vai trò như một “giấy thông hành” đảm bảo chất lượng và sự an toàn. Bài viết này sẽ mở ra cánh cửa, đưa bạn đi sâu vào tìm hiểu về chứng nhận hữu cơ Việt Nam, giải đáp mọi thắc mắc về tiêu chuẩn, quy trình đăng ký và những lợi ích mà nó mang lại cho cả nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng. Hãy cùng khám phá hành trình để một sản phẩm được công nhận là hữu cơ tại Việt Nam.

Chứng nhận hữu cơ (Organic) Việt Nam

Giới thiệu về Chứng nhận Hữu cơ tại Việt Nam

Sản phẩm hữu cơ, một khái niệm ngày càng quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, có thể được hiểu một cách đơn giản như sau. Đối với nông sản, đây là những sản phẩm được canh tác mà hầu như không sử dụng các loại thuốc trừ sâu thông thường, phân bón nhân tạo, bùn thải, chất phóng xạ và sinh vật biến đổi gen. Trong lĩnh vực chăn nuôi, các sản phẩm hữu cơ đến từ những vật nuôi không được tiêm kháng sinh hoặc hormone.

Về mặt định nghĩa chính thức, chứng nhận hữu cơ là một quá trình đánh giá, phân tích và kiểm chứng mức độ sạch và an toàn của các sản phẩm thực phẩm, cũng như mỹ phẩm, sao cho chúng phù hợp với các tiêu chuẩn hữu cơ được công nhận ở cấp quốc gia hoặc quốc tế. Mục đích chính của chứng nhận này là để đảm bảo và chứng minh độ an toàn và độ sạch của sản phẩm.

Tại Việt Nam, tiêu chuẩn quốc gia đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định thế nào là sản phẩm hữu cơ. Tiêu chuẩn TCVN 11041:2017, do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành, là bộ tiêu chuẩn chính quy định các yêu cầu đối với sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Việc tiêu chuẩn quốc gia này được nhắc đến một cách nhất quán trong nhiều nguồn thông tin cho thấy đây là nền tảng pháp lý quan trọng cho nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam, tạo ra một khuôn khổ thống nhất trên toàn quốc.

Bộ tiêu chuẩn TCVN 11041:2017 không chỉ là một văn bản duy nhất mà bao gồm nhiều phần khác nhau, tập trung vào các khía cạnh cụ thể của sản xuất hữu cơ. Ví dụ, Phần 1 quy định các yêu cầu chung đối với quá trình sản xuất, chế biến và ghi nhãn các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Các phần tiếp theo đi sâu vào các lĩnh vực cụ thể hơn như trồng trọt hữu cơ (Phần 2), chăn nuôi hữu cơ (Phần 3), và thậm chí các sản phẩm đặc thù như gạo hữu cơ (Phần 5) và chè hữu cơ (Phần 6), sữa (Phần 7), tôm (Phần 8), mật ong (Phần 9), rong biển (Phần 10), nấm hữu cơ (Phần 11), rau mầm hữu cơ (Phần 12) và trồng trọt hữu cơ trong nhà màng, thùng chứa (Phần 13). Sự phân chia chi tiết này cho thấy một cách tiếp cận có hệ thống và toàn diện đối với nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam, cho phép các hướng dẫn cụ thể phù hợp với những thách thức và yêu cầu riêng của từng lĩnh vực.

Điều đáng chú ý là tiêu chuẩn TCVN 11041:2017 không được xây dựng độc lập mà dựa trên tiêu chuẩn quốc tế CODEX CAC/GL 32:1999. Việc tiêu chuẩn quốc gia tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế cho thấy Việt Nam đang nỗ lực để hài hòa các hoạt động nông nghiệp hữu cơ của mình với các thông lệ toàn cầu. Điều này có thể nâng cao uy tín và khả năng được quốc tế công nhận của các sản phẩm hữu cơ Việt Nam.

Bên cạnh các tiêu chuẩn về sản xuất, còn có tiêu chuẩn riêng về dấu chứng nhận hữu cơ, cụ thể là TCVN 12134:2017. Sự tồn tại của một tiêu chuẩn đặc biệt cho nhãn chứng nhận nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện bằng thị giác và sự công nhận của người tiêu dùng đối với các sản phẩm hữu cơ được chứng nhận. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng phân biệt các sản phẩm hữu cơ đích thực trên thị trường.

Tiêu chuẩn hữu cơ tại Việt Nam được áp dụng cho một loạt các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm đa dạng, bao gồm rau hữu cơ các loại, trái cây hữu cơ các loại, ngũ cốc hữu cơ, chè hữu cơ và các loại trà hữu cơ, thảo dược hữu cơ các loại, gia súc và các sản phẩm từ gia súc, gia cầm hữu cơ và trứng gia cầm hữu cơ, các sản phẩm từ nuôi ong, cũng như các hoạt động vận chuyển, bảo quản, sơ chế và chế biến thực phẩm hữu cơ. Phạm vi rộng lớn của các loại sản phẩm được chứng nhận cho thấy sự phát triển toàn diện của lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam, bao gồm cả sản phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật, cũng như các sản phẩm đã qua chế biến.

Lợi ích của Chứng nhận Hữu cơ

Chứng nhận hữu cơ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời có những tác động tích cực đến xã hội nói chung.

Đối với doanh nghiệp, việc đạt được chứng nhận hữu cơ không chỉ là một dấu hiệu của chất lượng mà còn là một lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Các doanh nghiệp tuân thủ phương pháp canh tác hữu cơ được quốc tế và Bộ Khoa học và Công nghệ thừa nhận sẽ nâng cao giá trị sản phẩm nông sản của mình và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường thực phẩm hữu cơ. Chứng nhận này tạo ra một lợi thế cạnh tranh đáng kể, giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu sản phẩm hữu cơ và tạo niềm tin vững chắc đối với người tiêu dùng và đối tác. Hơn nữa, chứng nhận hữu cơ mở ra cơ hội xuất khẩu thực phẩm hữu cơ sang các thị trường quốc tế, nơi các sản phẩm hữu cơ được đánh giá cao. Việc chứng nhận hữu cơ ngày càng được xem là một con đường để các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của chứng nhận đối với các doanh nghiệp muốn mở rộng phạm vi hoạt động.

Ngoài ra, việc sở hữu giấy chứng nhận hữu cơ giúp các doanh nghiệp xây dựng một hệ thống sản xuất hữu cơ đạt chuẩn, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí xử lý các sự cố liên quan đến thực phẩm bẩn mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ của doanh nghiệp trong việc đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các doanh nghiệp có chứng nhận hữu cơ thường ít phải đối mặt với các cuộc kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm từ cơ quan quản lý, đồng thời nâng cao uy tín của mình, được khách hàng và đối tác tin tưởng lựa chọn, và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Chứng nhận hữu cơ còn giúp khẳng định chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí rủi ro do việc thu hồi sản phẩm không phù hợp và bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng.

Đối với người tiêu dùng, việc lựa chọn thực phẩm hữu cơ đạt chứng nhận giúp họ yên tâm về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm, đồng thời bảo vệ sức khỏe lâu dài. Chứng nhận hữu cơ hạn chế nguy cơ người tiêu dùng lựa chọn nhầm các sản phẩm không đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn, giúp họ trở thành những người tiêu dùng thông thái hơn. Bằng cách lựa chọn sản phẩm hữu cơ, người tiêu dùng cũng đang ủng hộ các doanh nghiệp có ý thức tuân thủ các quy định sản xuất hữu cơ và thúc đẩy hoạt động sản xuất hữu cơ bền vững. Thực phẩm hữu cơ mang đến cho người tiêu dùng cơ hội tiếp cận những sản phẩm an toàn và thuần túy nhất. Sự quan tâm ngày càng tăng của công chúng đối với các sản phẩm được coi là tốt cho sức khỏe và thân thiện với môi trường cho thấy một xu hướng thị trường quan trọng đang thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm chứng nhận hữu cơ.

Đối với xã hội, nông nghiệp hữu cơ là một phương thức sản xuất thân thiện với môi trường, góp phần phục hồi và duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Việc phát triển nông nghiệp hữu cơ cũng góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương. Những lợi ích rộng lớn hơn cho thấy rằng việc thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ và chứng nhận của nó phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.

Quy trình và Tiêu chuẩn để Đạt Chứng nhận Hữu cơ tại Việt Nam

Để đạt được chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam, các doanh nghiệp và nhà sản xuất cần tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và trải qua một quy trình đánh giá cụ thể.

Quy trình đăng ký Chứng nhận hữu cơ (Organic) Việt Nam
Quy trình đăng ký Chứng nhận hữu cơ (Organic) Việt Nam

Các tiêu chuẩn cần đáp ứng bao gồm việc tuân thủ các yêu cầu chung về sản xuất, chế biến và ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ theo TCVN 11041-1:2017. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn cụ thể cho từng lĩnh vực như trồng trọt (TCVN 11041-2), chăn nuôi (TCVN 11041-3), gạo (TCVN 11041-5), chè (TCVN 11041-6), sữa (TCVN 11041-7), tôm (TCVN 11041-8), mật ong (TCVN 11041-9), rong biển (TCVN 11041-10), nấm (TCVN 11041-11), rau mầm (TCVN 11041-12), và trồng trọt hữu cơ trong nhà màng, thùng chứa (TCVN 11041-13) cũng cần được áp dụng. Các tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam: nguyên tắc sức khỏe, nguyên tắc sinh thái, nguyên tắc công bằng và nguyên tắc cẩn trọng. Việc xác định rõ ràng bốn nguyên tắc cốt lõi cung cấp một nền tảng triết lý cho hệ thống chứng nhận hữu cơ Việt Nam, hướng dẫn các tiêu chuẩn và thông lệ cụ thể mà nhà sản xuất phải tuân theo.

Ngoài ra, còn có các yêu cầu cơ bản khác như việc chọn địa điểm và quy hoạch vùng sản xuất theo chuẩn hữu cơ, đảm bảo có vùng đệm tách biệt với khu vực sản xuất thông thường. Yêu cầu về vùng đệm nhấn mạnh sự cần thiết phải ngăn chặn ô nhiễm từ các trang trại không hữu cơ hoặc các khu vực ô nhiễm. Việc chuyển đổi đất trồng sang sản xuất hữu cơ cũng là một yêu cầu quan trọng, với thời gian chuyển đổi tối thiểu là 12 tháng cho cây hàng năm và 18 tháng cho cây lâu năm. Thời gian chuyển đổi đất được quy định cụ thể cho thấy cam kết cho phép hệ sinh thái đất phục hồi và giải độc khỏi các thông lệ canh tác thông thường trước đó. Việc chuyển đổi giống cây trồng sang hữu cơ cũng cần được thực hiện, ưu tiên sử dụng giống hữu cơ và tuyệt đối không sử dụng giống biến đổi gen. Yêu cầu sử dụng hạt giống và vật liệu nhân giống hữu cơ bất cứ khi nào có thể và việc cấm sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO) nhấn mạnh cam kết duy trì tính toàn vẹn tự nhiên của sản phẩm hữu cơ ngay từ đầu quá trình sản xuất. Các yêu cầu khác bao gồm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, không gây mất cân bằng sinh thái, đa dạng sinh học, hỗ trợ sức khỏe và phúc lợi cho vật nuôi, chỉ sử dụng nguyên liệu, thức ăn và thuốc trong danh mục cho phép, và tuân thủ các thực hành vệ sinh tốt trong quá trình chế biến. Việc lưu giữ hồ sơ sản xuất và bán hàng chi tiết cũng là một yêu cầu bắt buộc.

Quy trình chứng nhận thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Đăng ký chứng nhận:

  • Doanh nghiệp đăng ký chứng nhận với tổ chức chứng nhận.
  • Trao đổi thông tin và nộp hồ sơ đăng ký.
  • Hồ sơ bao gồm:
    • Giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất.
    • Kế hoạch hệ thống hữu cơ.
    • Thông tin sản phẩm.

Bước 2: Đánh giá sơ bộ (tùy tổ chức):

  • Tổ chức chứng nhận đánh giá hồ sơ ban đầu.
  • Chỉ ra các vấn đề cần điều chỉnh (nếu có).

Bước 3: Đánh giá chính thức tại doanh nghiệp:

  • Tổ chức chứng nhận kiểm tra và thẩm định thực địa.
  • Xem xét sự phù hợp của hồ sơ với thực tế sản xuất.
  • Đánh giá hệ thống kiểm soát chất lượng.

Bước 4: Lấy mẫu và thử nghiệm:

  • Lấy mẫu đất, nước và sản phẩm để kiểm tra.
  • Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn hữu cơ.

Bước 5: Thẩm xét hồ sơ sau đánh giá:

  • Tổ chức chứng nhận xem xét kết quả đánh giá và thử nghiệm.
  • Đưa ra quyết định về việc cấp chứng nhận.

Bước 6: Cấp giấy chứng nhận:

  • Doanh nghiệp được cấp giấy chứng nhận hữu cơ nếu đáp ứng các yêu cầu.
  • Giấy chứng nhận thường có hiệu lực trong khoảng 2-3 năm.

Bước 7: Đánh giá giám sát:

  • Doanh nghiệp trải qua các cuộc đánh giá giám sát định kỳ.
  • Đảm bảo duy trì tuân thủ các tiêu chuẩn.

Bước 8: Đánh giá lại:

  • Khi giấy chứng nhận hết hiệu lực, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá lại.
  • Để được cấp giấy chứng nhận mới.

Các Tổ chức Chứng nhận Hữu cơ Uy tín tại Việt Nam

Tại Việt Nam, có nhiều tổ chức có thẩm quyền cấp chứng nhận hữu cơ. Sự hiện diện của cả các tổ chức chứng nhận quốc gia và quốc tế hoạt động tại Việt Nam mang đến cho các nhà sản xuất nhiều lựa chọn tùy thuộc vào thị trường mục tiêu (trong nước hay quốc tế) và nhu cầu cụ thể của họ

Chứng nhận hữu cơ (Organic) Việt Nam được cấp bởi TQC

Đáng chú ý, PGS Việt Nam là một hệ thống đảm bảo có sự tham gia (Participatory Guarantee System), cung cấp một phương thức chứng nhận thay thế, có thể dễ tiếp cận hơn, đặc biệt đối với các nhà sản xuất quy mô nhỏ hoặc những người tập trung vào thị trường địa phương.

Ngoài ra, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn các tỉnh/thành phố cũng có thể cấp chứng nhận hữu cơ cho các sản phẩm tiêu thụ trong nước. Ở cấp quản lý nhà nước, Tổng cục Thủy sản, Tổng cục Lâm nghiệp, Cục Trồng trọt và Cục Chăn nuôi thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn là các cơ quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký hoạt động chứng nhận sản phẩm nông nghiệp hữu cơ theo từng lĩnh vực cụ thể. Sự tham gia của nhiều cơ quan chính phủ trong việc giám sát và tạo điều kiện thuận lợi cho chứng nhận hữu cơ cho thấy tầm quan trọng quốc gia của lĩnh vực này.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số tổ chức chứng nhận hữu cơ uy tín tại Việt Nam:

Tên Tổ chứcThông tin liên hệ
Công ty TNHH Chứng nhận và Giám định ICI (ICI)Website: http://icicert.vn/
Hotline: 0766 777 686
Email: [email protected]
Công ty TNHH Công nghệ NHONHO (NHO-Cert)Website: https://www.nhovn.com/
Hotline: 02923.819.689
Email: [email protected]
Trung tâm kiểm nghiệm và chứng nhận TQC CGLOBAL (TQC)Website: https://tqc.vn/
Hotline:
096 941 6668 (Miền Bắc)
0968 799 816 (Miền Trung)
0988 397 156 (Miền Nam)
Email: [email protected]
Vinacontrol CEWebsite: https://vnce.vn/
Hotline: 1800.6083
Email: [email protected]
HKB CertWebsite: https://hkbcert.vn/
Hotline: 02922 200 300
Email: [email protected]
KNA CERTWebsite: https://knacert.com.vn/
Hotline: 093.2211.786
Email: [email protected]
ICERTWebsite: https://icert.vn/
Hotline:
0963 889 585 (Miền Bắc)
0914 588 159 (Miền Trung)
0966 995 916 (Miền Nam)
Email:
[email protected]
[email protected]
[email protected]

Hướng dẫn Đăng ký Chứng nhận Hữu cơ tại Việt Nam

Quy trình đăng ký chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam thường bao gồm các bước chính sau:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đăng ký. Doanh nghiệp hoặc nhà sản xuất cần liên hệ với một tổ chức chứng nhận hữu cơ uy tín để được tư vấn về các yêu cầu cụ thể và cung cấp các biểu mẫu cần thiết. Sau đó, họ cần hoàn thiện hồ sơ đăng ký, có thể bao gồm bản đăng ký chứng nhận, bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, kế hoạch hệ thống hữu cơ, mẫu bao bì sản phẩm và các thông tin liên quan khác. Sau khi hoàn tất hồ sơ, doanh nghiệp sẽ ký hợp đồng chứng nhận với tổ chức chứng nhận.

Bước 2: Tổ chức chứng nhận đánh giá. Quy trình đánh giá thường bắt đầu bằng việc tổ chức chứng nhận xem xét sơ bộ hồ sơ đăng ký để đảm bảo tính đầy đủ và phù hợp. Tiếp theo, tổ chức chứng nhận sẽ tiến hành đánh giá chính thức tại cơ sở sản xuất. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra và thẩm định trực tiếp các hoạt động sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng và việc tuân thủ các tiêu chuẩn hữu cơ. Trong quá trình đánh giá, tổ chức chứng nhận cũng có thể lấy mẫu đất, nước và sản phẩm để gửi đi kiểm nghiệm, nhằm xác minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn về dư lượng chất cấm và các chỉ tiêu khác. Việc lấy mẫu và kiểm nghiệm là một bước quan trọng để xác minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn hữu cơ một cách khách quan.

Bước 3: Khắc phục các điểm không phù hợp (nếu có). Sau quá trình đánh giá, nếu tổ chức chứng nhận phát hiện bất kỳ điểm nào không phù hợp với tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ được yêu cầu thực hiện các hành động khắc phục để giải quyết những vấn đề này.

Bước 4: Cấp giấy chứng nhận. Nếu hồ sơ và kết quả đánh giá đáp ứng các yêu cầu, tổ chức chứng nhận sẽ cấp giấy chứng nhận hữu cơ cho doanh nghiệp.

Bước 5: Đánh giá giám sát định kỳ. Sau khi được cấp chứng nhận, doanh nghiệp sẽ phải chịu sự giám sát định kỳ từ tổ chức chứng nhận để đảm bảo rằng họ tiếp tục duy trì các hoạt động sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ.

Chi phí và Thời gian Đăng ký Chứng nhận Hữu cơ

Chi phí để đăng ký chứng nhận hữu cơ có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm diện tích sản xuất hoặc quy mô nhà máy chế biến, loại tiêu chuẩn hữu cơ cần chứng nhận, số lượng sản phẩm và loại sản phẩm, số hộ thành viên hoặc địa điểm sản xuất, loại hình đánh giá (lần đầu, giám sát, tái chứng nhận), thương hiệu và uy tín của tổ chức chứng nhận, phạm vi hoạt động và quốc gia cấp giấy chứng nhận. Thông thường, chi phí có thể bao gồm phí đăng ký, phí đánh giá chứng nhận (có thể thay đổi hàng năm) và phí đánh giá tái chứng nhận hàng năm. Do sự khác biệt về các yếu tố này, các doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với các tổ chức chứng nhận để nhận báo giá cụ thể cho trường hợp của mình. Sự khác biệt về chi phí dựa trên nhiều yếu tố cho thấy các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng tình hình cụ thể của mình và thu thập báo giá từ nhiều tổ chức chứng nhận để đưa ra quyết định sáng suốt.

Thời gian để hoàn tất quá trình đăng ký chứng nhận hữu cơ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và hiện trạng sản xuất của doanh nghiệp. Thông thường, quá trình này có thể kéo dài vài tháng, bao gồm cả thời gian chuyển đổi (nếu cần) và thời gian để đáp ứng các tiêu chuẩn. Giấy chứng nhận hữu cơ thường có hiệu lực trong khoảng 2-3 năm. Trong thời gian hiệu lực, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá giám sát định kỳ, thường là hàng năm, và đánh giá lại trước khi giấy chứng nhận hết hạn, thường là 3 tháng trước đó. Thời gian hiệu lực tương đối ngắn của chứng chỉ hữu cơ (2-3 năm) cùng với yêu cầu đánh giá giám sát hàng năm nhấn mạnh sự cần thiết của cam kết liên tục và tuân thủ các tiêu chuẩn hữu cơ.

Ví dụ về Sản phẩm và Doanh nghiệp Đã Được Chứng nhận Hữu cơ tại Việt Nam

Hiện nay, có rất nhiều sản phẩm đã được chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam, bao gồm các loại rau củ quả, gạo, chè, sữa, mật ong, thịt gia súc, gia cầm và trứng gia cầm. Sự đa dạng của các sản phẩm hữu cơ được chứng nhận hiện có ở Việt Nam cho thấy sự trưởng thành và bề rộng ngày càng tăng của lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ.

Nhiều doanh nghiệp đã tin tưởng và lựa chọn các tổ chức chứng nhận uy tín để chứng minh chất lượng sản phẩm của mình. Ví dụ, một số doanh nghiệp đã sử dụng dịch vụ của TQC CGLOBAL, Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây và Công ty TNHH Seagrapes Vietnam, Công Ty Cổ Phần Chè Shan Tuyết Na Hang, Hợp Tác Xã Sản Xuất, Thương Mại và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tâm Minh Quang, Công Ty Cổ Phần Organic Nopal Việt Nam, Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nông Trại Xanh và Nông Trại Cam Hữu Cơ Ngọc Hường. Thực tế là nhiều trang trại và doanh nghiệp đang áp dụng các phương pháp canh tác, chăn nuôi và chế biến theo hướng hữu cơ, ngay cả khi chưa có chứng nhận chính thức, cho thấy sự quan tâm và tiềm năng phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này. Việc đề cập đến các công ty cụ thể đã đạt được chứng nhận hữu cơ cung cấp các ví dụ cụ thể cho các doanh nghiệp đang cân nhắc bước này, chứng minh rằng việc chứng nhận là hoàn toàn khả thi đối với các nhà sản xuất Việt Nam.

Kết luận

Chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và an toàn thực phẩm. Việc đạt được chứng nhận hữu cơ không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp về mặt kinh tế và uy tín mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Với các tiêu chuẩn rõ ràng và quy trình cụ thể, các doanh nghiệp và nhà sản xuất Việt Nam có thể tự tin hướng tới việc sản xuất các sản phẩm hữu cơ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và quốc tế. Các doanh nghiệp và nhà sản xuất được khuyến khích tìm hiểu kỹ lưỡng về quy trình và tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ, đồng thời liên hệ với các tổ chức chứng nhận uy tín để bắt đầu hành trình nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng cơ hội kinh doanh của mình.